Kết quả tra từ “高贵”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高贵gāo guì
高贵: sự cao quý; quý tộc
高贵鸡gāo guì jī
高贵鸡: (Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ