Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高贵”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高贵gāo guì

高贵: sự cao quý; quý tộc

Cụm từ
高贵鸡gāo guì jī

高贵鸡: (Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ

Tiếng lóng xã hội