Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “高贵”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
高贵
gāo guì

sự cao quý; quý tộc

Cụm từ
高贵鸡
gāo guì jī

(Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ

Tiếng lóng xã hội