Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高贵鸡高貴雞

gāo guì jī

高贵鸡 là gì?

Tiếng lóng xã hộiTiếng lóng

Nghĩa của từ 高贵鸡 trong tiếng Việt

(Đài Loan) (tiếng lóng) người đồng tính chảnh chọe, tự phụ

Tra từ liên quan