Kết quả tra từ “高血压”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高血压gāo xuè yā
高血压: huyết áp cao; tăng huyết áp
白大衣高血压bái dà yī gāo xuè yā
白大衣高血压: tăng huyết áp áo choàng trắng; hội chứng áo choàng trắng