Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高薪”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高薪gāo xīn

高薪: lương cao

Cụm từ
高薪养廉gāo xīn yǎng lián

高薪养廉: chính sách lương cao để ngăn chặn tham nhũng

Cụm từ
高薪酬gāo xīn chóu

高薪酬: lương cao

Cụm từ
高薪聘请gāo xīn pìn qǐng

高薪聘请: thuê với lương cao

Cụm từ
高薪厚禄gāo xīn hòu lù

高薪厚禄: lương cao, đãi ngộ hậu hĩnh

Cụm từ