Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高薪养廉高薪養廉

gāo xīn yǎng lián

高薪养廉 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高薪养廉 trong tiếng Việt

chính sách lương cao để ngăn chặn tham nhũng

Tra từ liên quan