Kết quả tra từ “高空”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高空gāo kōng
高空: độ cao lớn
高空病gāo kōng bìng
高空病: bệnh sợ độ cao
高空弹跳gāo kōng tán tiào
高空弹跳: nhảy bungee (Đài Loan)
高空俱乐部Gāo kōng Jù lè bù
高空俱乐部: Câu lạc bộ Mile High
高空作业gāo kōng zuò yè
高空作业: làm việc trên cao