Kết quả tra từ “高球”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高球gāo qiú
高球: (thể thao) cú đánh bóng bổng; cú lốp; gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球[gao1 er3 fu1 qiu2])
高球杯gāo qiú bēi
高球杯: cốc highball
高球场gāo qiú chǎng
高球场: sân gôn; sân golf