高球 gāo qiú 高球 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高球 trong tiếng Việt (thể thao) cú đánh bóng bổng; cú lốp; gôn (viết tắt của 高爾夫球|高尔夫球[gao1 er3 fu1 qiu2]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan