Kết quả tra từ “高热量”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高热量gāo rè liàng
高热量: (thực phẩm) nhiều calo; hàm lượng nhiệt cao