Kết quả tra từ “高档”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高档gāo dàng
高档: chất lượng cao; cao cấp; hàng đầu
高档服装gāo dàng fú zhuāng
高档服装: trang phục thời trang cao cấp