Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高档高檔

gāo dàng

高档 là gì?

高档 [gāo dàng] có nghĩa là chất lượng cao; cao cấp; hàng đầu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高档 trong tiếng Việt

  1. chất lượng cao
  2. cao cấp
  3. hàng đầu

Cách đọc và ghi nhớ 高档

高档 được đọc là gāo dàng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chất lượng cao; cao cấp; hàng đầu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan