Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “高明”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
高明gāo míng

高明: xuất sắc; vượt trội; thông thái

Cụm từ
高明区Gāo míng Qū

高明区: Gaoming, một quận của Phật Sơn 佛山市[Fo2shan1 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
另请高明lìng qǐng gāo míng

另请高明: xin hãy tìm người giỏi hơn tôi (thành ngữ)

Thành ngữ