Kết quả tra từ “高斯”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高斯gāo sī
高斯: gauss, đơn vị cảm ứng từ
詹姆斯·高斯林Zhān mǔ sī · Gāo sī lín
詹姆斯·高斯林: James Gosling (1955-), nhà khoa học máy tính người Canada, đồng phát minh ngôn ngữ lập trình Java