Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高斯

gāo sī

高斯 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高斯 trong tiếng Việt

gauss, đơn vị cảm ứng từ

Tra từ liên quan