高斯
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
高斯
gauss, đơn vị cảm ứng từ
Giản thể高斯
Phồn thể高斯
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng