Kết quả tra từ “高抬贵手”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高抬贵手gāo tái guì shǒu
高抬贵手: hào phóng (thành ngữ); rộng lượng; Cho tôi xin đi!