Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高抬贵手高抬貴手

gāo tái guì shǒu

高抬贵手 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高抬贵手 trong tiếng Việt

  1. hào phóng (thành ngữ)
  2. rộng lượng
  3. Cho tôi xin đi!
Tra từ liên quan