高抬贵手高抬貴手 gāo tái guì shǒu 高抬贵手 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高抬贵手 trong tiếng Việt hào phóng (thành ngữ)rộng lượngCho tôi xin đi! 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan