Kết quả tra từ “高强”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高强gāo qiáng
高强: xuất sắc; nổi bật
武艺高强wǔ yì gāo qiáng
武艺高强: võ nghệ cao cường