Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高强高強

gāo qiáng

高强 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高强 trong tiếng Việt

xuất sắc; nổi bật

Tra từ liên quan