Kết quả tra từ “高度”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高度gāo dù
高度: chiều cao; độ cao; độ nâng; cấp độ cao; rất; LT:個|个[ge4]
绝对高度jué duì gāo dù
绝对高度: độ cao tuyệt đối
中高度防空zhōng gāo dù fáng kōng
中高度防空: phòng không tầm trung đến cao (HIMAD)