高度 gāo dù 高度 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高度 trong tiếng Việt chiều cao; độ cao; độ nâng; cấp độ cao; rất; LT:個|个[ge4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan