Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高度

gāo dù

高度 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高度 trong tiếng Việt

chiều cao; độ cao; độ nâng; cấp độ cao; rất; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan