Kết quả tra từ “高岸深谷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高岸深谷gāo àn shēn gǔ
高岸深谷: bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ); địa điểm hẻo lánh