高岸深谷 gāo àn shēn gǔ 高岸深谷 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 高岸深谷 trong tiếng Việt bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ)địa điểm hẻo lánh 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan