Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高岸深谷

gāo àn shēn gǔ

高岸深谷 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高岸深谷 trong tiếng Việt

  1. bờ cao, thung lũng sâu (thành ngữ)
  2. địa điểm hẻo lánh
Tra từ liên quan