Kết quả tra từ “高山旋木雀”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高山旋木雀gāo shān xuán mù què
高山旋木雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim treo cây đuôi thanh (Certhia himalayana)