Kết quả tra từ “高层建筑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高层建筑gāo céng jiàn zhù
高层建筑: tòa nhà cao tầng; nhà chọc trời