Kết quả tra từ “高射机枪”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高射机枪gāo shè jī qiāng
高射机枪: súng máy phòng không; LT:架[jia4]