Kết quả tra từ “高处不胜寒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高处不胜寒gāo chù bù shèng hán
高处不胜寒: trên cao thì lạnh lẽo (thành ngữ)