Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高处不胜寒高處不勝寒

gāo chù bù shèng hán

高处不胜寒 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高处不胜寒 trong tiếng Việt

trên cao thì lạnh lẽo (thành ngữ)

Tra từ liên quan