Kết quả tra từ “高原反应”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高原反应gāo yuán fǎn yìng
高原反应: phản ứng cao nguyên; bệnh sốc độ cao; viết tắt thành 高反[gao1 fan3]