Kết quả tra từ “高压手段”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高压手段gāo yā shǒu duàn
高压手段: (biện pháp) hà khắc; một cách nặng tay