Kết quả tra từ “高加索”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高加索Gāo jiā suǒ
高加索: Caucasus, Caucasian
高加索山脉Gāo jiā suǒ Shān mài
高加索山脉: dãy núi Cáp-ca
外高加索Wài Gāo jiā suǒ
外高加索: Ngoại Kavkaz, còn gọi là Nam Kavkaz
南高加索Nán Gāo jiā suǒ
南高加索: Transcaucasia, hay Nam Caucasus