Kết quả tra từ “高举远蹈”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
高举远蹈gāo jǔ yuǎn dǎo
高举远蹈: rời bỏ chức vụ đến nơi cao và xa (thành ngữ); về hưu và đặt mình ngoài cuộc