Kết quả tra từ “髋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
髋kuān
髋: xương chậu; thuộc về xương chậu
髋骨kuān gǔ
髋骨: xương hông
髋关节kuān guān jié
髋关节: khớp háng; khớp hông