Kết quả cho “髂”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
hố chậu (giải phẫu); khoang chậu bên trong xương chậu
xương chậu (xương lớn và phẳng của đai chậu)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
hố chậu (giải phẫu); khoang chậu bên trong xương chậu
xương chậu (xương lớn và phẳng của đai chậu)