Kết quả tra từ “髂”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
髂qià
髂: xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]
髂骨qià gǔ
髂骨: xương chậu (xương lớn và phẳng của đai chậu)
髂窝qià wō
髂窝: hố chậu (giải phẫu); khoang chậu bên trong xương chậu