Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

qià

髂 là gì?

[qià] có nghĩa là xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 髂 trong tiếng Việt

  1. xương chậu
  2. xương ngoài cùng của đai chậu
  3. phiên âm Đài Loan [ka4]

Cách đọc và ghi nhớ 髂

được đọc là qià, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xương chậu; xương ngoài cùng của đai chậu; phiên âm Đài Loan [ka4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan