Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骼”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển

骼: bộ xương

Từ vựng
骨骼肌gǔ gé jī

骨骼肌: cơ vân

Cụm từ
骨骼gǔ gé

骨骼: xương; bộ xương

Cụm từ
外骨骼wài gǔ gé

外骨骼: ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)

Cụm từ