Kết quả tra từ “骨髓增生异常综合征”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨髓增生异常综合征gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng
骨髓增生异常综合征: hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)