骨髓增生异常综合征
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
骨髓增生异常综合征
hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)
Giản thể骨髓增生异常综合征
Phồn thể骨髓增生異常綜合徵
Số chữ Hán9 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng