Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骨髓增生异常综合征骨髓增生異常綜合徵

gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng

骨髓增生异常综合征 là gì?

骨髓增生异常综合征 [gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng] có nghĩa là hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骨髓增生异常综合征 trong tiếng Việt

hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)

Cách đọc và ghi nhớ 骨髓增生异常综合征

骨髓增生异常综合征 được đọc là gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hội chứng rối loạn sinh tủy (MDS)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan