Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骨立”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
骨立gǔ lì

骨立: (văn học) gầy gò; trơ xương

Cụm từ
哀毁骨立āi huǐ gǔ lì

哀毁骨立: (thành ngữ) (văn học) trở nên tiều tụy do đau buồn (thường do tang cha mẹ)

Thành ngữ