Kết quả tra từ “骨子里”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骨子里gǔ zi lǐ
骨子里: bên dưới bề mặt; về cơ bản; ở mức độ sâu nhất