Kết quả tra từ “骧”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骧xiāng
骧: (văn học) ngựa chạy tung tăng; nâng lên; giữ cao
腾骧téng xiāng
腾骧: (văn học) phi nước đại; lao về phía trước