骧驤 xiāng 骧 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骧 trong tiếng Việt (văn học) ngựa chạy tung tăngnâng lêngiữ cao 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan