Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “骝”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
liú

骝: ngựa màu nâu đỏ, bờm đen

Từ vựng
马骝mǎ liú

马骝: khỉ (tiếng địa phương); khỉ con (cách gọi trìu mến cho trẻ em, người dưới)

Cụm từ