Kết quả tra từ “骘”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骘zhì
骘: ngựa giống; tăng lên; sắp xếp; ổn định; phân biệt; phán xét
阴骘yīn zhì
阴骘: hành động từ thiện được thực hiện trong bí mật; việc tốt ẩn giấu
评骘píng zhì
评骘: đánh giá; thẩm định