Kết quả tra từ “骗局”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骗局piàn jú
骗局: một vụ lừa đảo; một cái bẫy; một trò lừa; một vụ lừa; LT:場|场[chang3]
庞氏骗局Páng shì piàn jú
庞氏骗局: mô hình Ponzi