Kết quả tra từ “骗子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骗子piàn zi
骗子: kẻ lừa đảo; một kẻ gian lận
江湖骗子jiāng hú piàn zi
江湖骗子: kẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt lang thang