骗子
kẻ lừa đảo; một kẻ gian lận
kẻ lừa đảo; một kẻ gian lận
骗子 thường mang nghĩa “kẻ lừa đảo”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 骗子, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
vụ lừa đảo; gian lận
›骗局piàn júmột vụ lừa đảo; một cái bẫy; một trò lừa; một vụ lừa; LT:場|场[chang3]
›骗保piàn bǎogian lận bảo hiểm
›骗徒piàn túkẻ lừa đảo; kẻ lừa gạt
›骗人piàn rénlừa gạt ai; một vụ lừa đảo
›骗走piàn zǒulừa gạt (ai đó mất cái gì); lừa đảo (ai đó mất cái gì)
›骗取piàn qǔđạt được bằng cách lừa gạt
›骗供piàn gònglừa ai khai ra; dụ dỗ để lấy lời khai
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.