Kết quả tra từ “骑警队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骑警队qí jǐng duì
骑警队: đội cảnh sát kỵ mã (cưỡi ngựa hoặc xe máy)