Kết quả tra từ “骑虎难下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骑虎难下qí hǔ nán xià
骑虎难下: cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng