骑虎难下騎虎難下 qí hǔ nán xià 骑虎难下 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 骑虎难下 trong tiếng Việt cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan