Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
骑虎难下騎虎難下

qí hǔ nán xià

骑虎难下 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 骑虎难下 trong tiếng Việt

cưỡi hổ khó xuống (thành ngữ); nghĩa bóng: không thể dừng giữa chừng

Tra từ liên quan