Kết quả tra từ “骏”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
骏jùn
骏: ngựa linh hoạt
骏马jùn mǎ
骏马: ngựa đẹp; tuấn mã
宫崎骏Gōng qí Jùn
宫崎骏: Miyazaki Hayao (1941-), đạo diễn người Nhật